| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3541 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
250
|
xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3542 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút và
chở cát)
|
55.51
|
Tà Lài, Tân Phú, Đồng Nai
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3543 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
66
|
huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3544 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
146.88
|
Khai thác cát xây dựng tại xã Suối Đá huyện
Dương Minh Châu Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3545 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1055.3
|
1.Dự án: đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc – Cần Thơ – Sóc Trăng giai đoạn 1 và Dự án cầu Đại Ngãi 2 Mỏ cát biển tiểu khu B1.4 thuộc khu B1, thành phố Cần Thơ.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3546 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1279.51
|
1.Dự án: xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn 2021 – 2025 (Dự án thánh phần đoạn Cần Thơ – Hậu Giang và Hậu Giang – Cà Mau) Địa điểm: Mỏ cát biển tiểu khu B1.1 thuộc khu B1, tỉnh Sóc Trăng (nay là thành phố Cần Thơ). 2
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3547 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1951.8
|
1.Dự án thành phần 4 thuộc Dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc – Cần Thơ - - Sóc Trăng giai đoạn 1 và Dự Án Cầu Đại Ngãi 2 của Tổng Công ty xây dựng số 1. Địa điểm: Mỏ cát biển tiểu khu B1.4 thuộc khu B1, tỉnh Sóc Trăng (nay là thành phố Cần Thơ).
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3548 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1774
|
1.Dự án thành phần 4 thuộc Dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc – Cần Thơ - - Sóc Trăng giai đoạn 1 và Dự Án Cầu Đại Ngãi 2 của Tổng Công ty xây dựng số 1. Địa điểm: Mỏ cát biển tiểu khu B1.4 thuộc khu B1, tỉnh Sóc Trăng (nay là thành phố Cần Thơ).
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3549 |
Tàu
|
Tàu hút
|
2575
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản (cát làm vật liệu xây dựng và san lấp) tại các khu vực: Lô số 18, khu vực ven biển huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định (cũ)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3550 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1271
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản (cát làm vật liệu xây dựng và san lấp) tại các khu vực: Khu vực Gò Đông, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, TP Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3551 |
Tàu
|
Tàu hút
|
3127
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản (cát làm vật liệu xây dựng và san lấp) tại các khu vực: Khu vực mỏ cát TH12 thuộc vùng biển ven bờ giáp xã Nam Phú, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3552 |
Tàu
|
Tàu hút
|
3127.3
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản (cát làm vật liệu xây dựng và san lấp) tại các khu vực: Khu vực mỏ cát TH12 thuộc vùng biển ven bờ giáp xã Nam Phú, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3553 |
Tàu
|
Tàu Hút
|
153.1
|
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3554 |
Tàu
|
Tàu hút
|
310.7
|
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3555 |
Tàu
|
Tàu hút
|
36.8
|
Dự án Khai thác khoáng sản mỏ cát Hải Tiến tại xã Hải Tiến, thành phố Móng Cái (nay là thôn 1, xã Hải Ninh), tỉnh Quảng Ninh đã được Sở Nông nghiệp và Môi trường cung cấp tại
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3556 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
740.9
|
- Phương tiện chỉ được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng, . ngày và
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3557 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
938
|
- Phương tiện được phép khai thác khoáng sản cát làm vật liệu san lấp tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng, HĐ thuê phương tiện số 02. ngày và, thiết bị hút cát trên địa bàn thành phố
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3558 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31
|
Mở cát TH12, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3559 |
Tàu
|
Tàu hút
|
28.1
|
Mỏ cát Lòng Sông Đà thuộc xã Lươnng Nha, huyện Thanh Sơn, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3560 |
Tàu
|
Tàu cuốc
|
39
|
Bải nổi sông hồng, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, TP Hà Nội
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |