| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3401 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
303.78
|
sông Chảy xã Tô Mậu, xã Minh Chuẩn và xã Tân Lĩnh, Lục Yên, Yên Bái (cũ)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3402 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
303.78
|
02 điểm mỏ cát sông Hồng thuộc xã Minh Tiến và Y Can, Trấn Yên, Yên Bái (cũ)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3403 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
215
|
Số: Ninh( mỏ cát XD Rạch Bà Hảo đoạn 1 và đoạn 2, xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3404 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
23.35
|
Số: Ninh( mỏ cát xây dựng Rạch Bà Hảo (đoạn 2) xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3405 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
376
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3406 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
72.44
|
Số: Ninh (mỏ cát suối Bồ Hum, xã Tân Hòa, huyện Tân Châu, Tây Nihh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3407 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
230.01
|
Số : Dương (mỏ cát xây dựng Suối Nhánh, hồ Dầu Tiếng, Bình Dương
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3408 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
92.6
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3409 |
Tàu
|
Tàu hút ( chỉ hút cát
và chở cát)
|
57.6
|
Số : Ninh ( Đoạn 2 xã Suối Đá, huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3410 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
83.63
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3411 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
135.5
|
xã Tân Phú, xã suối Dây, huyện Tân Châu và Rạch Bà Hảo suấi đá huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3412 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
148.37
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3413 |
Tàu
|
Tàu hút
|
134.3
|
Số: ( thi công nạo vét duy tu luồng, a7u chứa tạm và xây dựng gia cố đê bao chại chứa chất nạo vét thuộc công trinh nạo vét duy tu luồng hàng hải Sài Gòn-Vũng Tàu)
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3414 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1214.83
|
1.Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng. Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 nằm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3415 |
Tàu
|
Tàu hút
|
1671.42
|
1. Dự án: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 trong khu B1, tỉnh Sóc Trăng. Địa điểm: Mỏ cát biển Tiểu khu B1.1, B1.2 nằm ngoài biển, khoảng giữ luồng hàng hải Định An – sông Hậu và luồng hàng hải Trần Đề (cách 02 luồng hàng hải khoảng 0810 km), cách bờ biển Cù lao Dương khoảng 19 km, các mép trong tuyến vận tải ven biển khoảng 700 mét.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3416 |
Tàu
|
Tàu hút
|
148
|
1.Dự án: Mỏ cát MS 04 Địa điểm: trên sông Hậu đoạn thuộc xã An Thạnh Nhất, huyện Cù Lao Dung, tỉnh Sóc Trăng.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3417 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
68.5
|
- Khai thác cát xây dựng Sông Krông Ana - Số GP khai thác: xã Quảng Điền huyện Krông Ana, Đắk Lắk
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3418 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
213
|
Khai thác khoáng sản (tạm tính) đối với khối lượngđăng ký khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát MS 03 trên sông Hậu, đoạn thuốc xã Nhơn Mỹ, huyện kế sách, tỉnh Sóc Trăng phục vụ cho Dựán thành phần 4 thuộc dựán đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng giai đoạn
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3419 |
Tàu
|
Tàu hút
|
48.51
|
thi công nạo vét khu vự hồ trung tâm tại dự án khu du lịch lần biển Cần Giờ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3420 |
Tàu
|
Tàu hút (hút và chở hàng)
|
1715.39
|
Khai thác khoáng sản cát tại khu vực phía Đông Nam Cồn Mục, cửa sông Văn Úc, Kiến Thụy, Hải Phòng,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |