| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
3501 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1814
|
1. Dự án: Dự án thành phần 4 thuộc Dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ – Sóc Trăng giai đoạn 1 và cầu Đại Ngãi Địa điểm: Khai thác mỏ cát biển Tiểu khu B1.4 thuộc khu B1, tỉnh Sóc Trăng.
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3502 |
Tàu
|
Tàu hút
|
144.57
|
1.Dự án: Dự án thành phần 4 thuộc Dự án đầu tư xây dựng đường bộ cao tốc Châu Đóc – Cần Thơ – Sóc Trăng giai đoạn 1 Địa điểm: Mỏ cát MS03 trên sông Hậu đoạn thuộc xã An Thạnh Nhất, huyện Cù Lao Dung, tỉnh Sóc Trăng. 2
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3503 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
118.5
|
- Khai thác cát xây dựng tại mỏ cát Phú Quảng 4 - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Nông -, huyện Krông Nô, Đắk Nông
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3504 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
118.46
|
- Khai thác cát xây dựng tại mỏ cát Phú Quảng 4 - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Nông -, huyện Krông Nô, Đắk Nông
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3505 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
165.51
|
- Khai thác cát xây dựng tại mỏ cát Phú Quảng 1 - Số GP khai thác: ngày UBND tỉnh Đắk Nông -, huyện Krông Nô, Đắk Nông
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3506 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31
|
mỏ cát lòng sông Hồng-Minh Nông 5 thuộc phường Minh Nông, Việt Trì, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3507 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
31.2
|
mỏ cát sỏi long sông Lô thuộc xã Phú Mỹ, Trị Quận, huyện Phù Ninh
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3508 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
484
|
Mỏ cát bãi nổi sông hồng, Tây Đằng, Ba Vì, Hà Nội
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3509 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
98.8
|
Lòng sông Hồng, xã Phụ Khánh và xã Lâm Lợi, huyện Hạ Hòa, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3510 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát)
|
53.1
|
Công ty CP lâm sản và khoáng sản Tuyên Quang Minh Xuân, TP. Tuyên Quang, Tuyên Quang
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3511 |
|
|
1679
|
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3512 |
Tàu
|
Tàu hút
|
430
|
Tại mỏ cát xã Yên Phong, Yên Định, Thanh Hóa
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3513 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1278.94
|
1.Dự án: Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn. Địa điểm: Mỏ cát biển tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 tỉnh Sóc Trăng 2
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3514 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1710
|
1.Dự án: Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn. Địa điểm: Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 tỉnh Sóc Trăng. 2. Phụ lục
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3515 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát)
|
1303.34
|
1. Dự án: : Dự án xây dựng công trình đường bộ cao tốc Bắc – Nam phía Đông giai đoạn. Địa điểm: Tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 tỉnh Sóc Trăng 2.,
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3516 |
Tàu
|
Tàu hút (Hút và chở hàng)
|
193.24
|
Dự án khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường tại mỏ cát MS03 trên sông Hậu, đoạn thuộc xã Nhơn Mỹ, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3517 |
Tàu
|
Tàu hút
|
5118
|
Phương tiện chỉ được phép thi công tại dự án đầu tư xây dựng công trình nâng cấp tuyến luồng Cái mép-Thị Vải
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3518 |
Tàu
|
Tàu hút
|
2418.8
|
Phương tiện được phép khai thác khoáng sản (cát làm vật liệu xây dựng và san lấp) tại các khu vực: - Khu vực Gò Đông, cửa sông Văn Úc, huyện Kiến Thụ, TP Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3519 |
Tàu
|
Tàu hút (Chỉ hút cát
và chở cát)
|
581.26
|
Khu vực Gồ Nam, phường Tràng cát, Quận Hải An, Hải Phòng
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
3520 |
Tàu
|
Tàu hút (chỉ hút cát
và chở cát)
|
542.7
|
Lòng sông Hồng, thuộc xã Hoàng Cương, Chí Tiên, Thanh Ba, Cẩm khê, Phú Thọ
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |