Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 3601 Tàu Tàu cuốc 69
mỏ cát long song Hồng thuộc xã Dân Quyền, huyện Tam Nông, và xã Vĩnh Lại, huyện Lâm Thao, Phú Thọ
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3602 Tàu Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) 250
02 điểm mỏ cát sông Hồng thuộc xã Minh Tiến và Y Can, Trấn Yên, Yên Bái (cũ)
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3603 Tàu Tàu hút cát 417.9
- Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3604 Tàu Tàu hút 471.4
Tại mỏ cát số 62 xã Thiệu Quang, tỉnh Thanh Hóa
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3605 Tàu Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) 75
xã Tân Phú, xã suối Dây, huyện Tân Châu và Rạch Bà Hảo suấi đá huyện Dương Minh Châu, Tây Ninh)
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3606 2415.35
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3607 Tàu Tàu hút 149
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3608 Tàu Tàu hút (chỉ hút cát và chở cát) 2342.4
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3609 Tàu Tàu hút 53
Phương tiện chưa được phép tham gia thi công nạo vét, khai thác cát, sỏi
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 3610 Tàu Tàu hút (Chỉ hút cát và chở cát 2488.6
Tàu chỉ được phép tham gia khai thác tại : Mỏ biển tiểu khu B1.1 thuộc khu B1 . Xem thông báo tàu hút đính kèm
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情