Danh sách tàu sẵn sàng ( List of available ships / 可用船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
181 NV A Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
21306 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
182 PACI Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
28050 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
183 NORD Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
28342 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
184 NV A Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
54490 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
185 NV S Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
54975 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
186 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
56024 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
187 BULK Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
56155 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
188 VS S Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
4050 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
189 VS G Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
4203 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
190 NAM Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
3084 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
191 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13056 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
192 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
19806 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
193 GOLD Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
23725 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
194 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
27112 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
195 TRUO Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
46900 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
196 TRUO Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
62806 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
197 TRUO Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
62806 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
198 HÙNG Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3293 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
199 AN H Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
11595 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
200 AN H Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
30634 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12