| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
41 |
AN T
|
General Cargo
|
6651
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
42 |
AN H
|
Bulk Carrier
|
56877
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
43 |
AN H
|
Bulk Carrier
|
37405
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Tuvalu
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
44 |
AN H
|
Bulk Carrier
|
30634
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
45 |
AN H
|
General Cargo
|
11595
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
46 |
HÙNG
|
General Cargo
|
3293
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
47 |
TRUO
|
Bulk Carrier
|
62806
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
48 |
TRUO
|
Bulk Carrier
|
62806
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
49 |
TRUO
|
Bulk Carrier
|
46900
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
50 |
PVT
|
Bulk Carrier
|
27112
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
51 |
GOLD
|
Bulk Carrier
|
23725
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
52 |
PVT
|
Tanker
|
19806
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
53 |
PVT
|
Tanker
|
13056
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
54 |
NAM
|
General Cargo
|
3084.7
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
55 |
VS G
|
Gas Carrier
|
4203
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Sao Tome and Principe
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
56 |
VS S
|
General Cargo
|
4050
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Sierra leone
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
57 |
HOAN
|
Bulk Carrier
|
21902
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
58 |
HOAN
|
Bulk Carrier
|
14604
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
59 |
HOAN
|
General Cargo
|
12080
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
60 |
DOLP
|
Bulk Carrier
|
75709
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |