| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
21 |
MORN
|
Gas Carrier
|
5160
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
22 |
OCEA
|
Gas Carrier
|
5054
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
23 |
LADY
|
Gas Carrier
|
4302
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
24 |
AMBE
|
Gas Carrier
|
4281
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
25 |
LADY
|
Gas Carrier
|
4142
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
26 |
GAS
|
Gas Carrier
|
3983
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
27 |
LADY
|
Gas Carrier
|
3942
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
28 |
LADY
|
Gas Carrier
|
3939
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
29 |
LADY
|
Gas Carrier
|
3856
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
30 |
OCEA
|
Gas Carrier
|
3762
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
31 |
ANNI
|
Gas Carrier
|
3688
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
32 |
IRIS
|
Gas Carrier
|
3201
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
33 |
APOL
|
Gas Carrier
|
2996
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
34 |
VENU
|
Gas Carrier
|
2854
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
35 |
OPEC
|
Gas Carrier
|
2740
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
36 |
PETR
|
Gas Carrier
|
1042
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
37 |
TTC
|
General Cargo
|
6665
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
38 |
TTC
|
General Cargo
|
6523
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
39 |
TTC
|
General Cargo
|
4374
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
40 |
BLT
|
Bulk Carrier
|
47271
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |