| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
181 |
PHC
|
General Cargo
|
10034
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
182 |
PEGA
|
General Cargo Ship
|
8189
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
183 |
AQUA
|
Tanker
|
19928
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
184 |
SHAM
|
Tanker
|
19837
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
185 |
HAI
|
Gas Carrier
|
5189
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
186 |
PHOE
|
Gas Carrier
|
5002
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
187 |
DA N
|
Gas Carrier
|
4771
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
188 |
THAN
|
Gas Carrier
|
4002
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
189 |
SAI
|
Gas Carrier
|
2999
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
190 |
CUU
|
Gas Carrier
|
2999
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
191 |
VIET
|
Gas Carrier
|
1601
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
192 |
HONG
|
Gas Carrier
|
1601
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
193 |
HPC
|
Bulk Carrier
|
56064
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
194 |
HPC
|
Bulk Carrier
|
35152
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
195 |
HPC
|
Bulk Carrier
|
33677
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
196 |
HPC
|
Bulk Carrier
|
33174
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
197 |
HPC
|
General Cargo
|
33174
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
198 |
HPC
|
Bulk Carrier
|
32701
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
199 |
HPC
|
General Cargo
|
32228
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
200 |
HAI
|
Bulk Carrier
|
32139
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |