| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
281 |
VIET
|
Bulk Carrier
|
53594
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
282 |
QUAN
|
General Cargo
|
8822
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
283 |
JADE
|
Tanker
|
4998
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
284 |
BROT
|
General Cargo
|
5200
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
285 |
TRUO
|
General Cargo
|
24168
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
286 |
TRUO
|
General Cargo
|
13519
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
287 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 23475,5 (tấn)/ TTTP: 23863,8 (tấn)
|
Cấp VR-SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
288 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 23315,1 (tấn)/ TTTP: 23820 (tấn)
|
Cấp VR-SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
289 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4234,85 (tấn); 4537,8 (tấn)/ TTTP: 4318,65 (tấn)
|
Cấp VR-SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
290 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4487 (tấn)/ TTTP: 4557 (tấn)
|
Cấp VR-SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
291 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 5150 (tấn)/ TTTP: 5216,3 (tấn)
|
Cấp VR-SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
292 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 4460 (tấn); 4482 (tấn)/ TTTP: 4530 (tấn)
|
Cấp VR-SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
293 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3700 (tấn)/ TTTP: 3748,5 (tấn)
|
Cấp VR-SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
294 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2520 (tấn); 2651 (tấn); 2862 (tấn)/ TTTP: 2540;2671;2882 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
295 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 3120 (tấn); 3555 (tấn)/ TTTP: 3160;3572,3 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
296 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2344,1 (tấn); 2613,3 (tấn)/ TTTP: 2376,8;2646 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
297 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1746 (tấn); 1904 (tấn)/ TTTP: 1758;1916 (tấn)
|
Vùng SI;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
298 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 2588 (tấn); 2916,3 (tấn)/ TTTP: 2600;2928 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
299 |
Trườ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1600 (tấn)/ TTTP: 1632,01 (tấn)
|
Vùng SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
300 |
TRƯỜ
|
Chở hàng khô
|
Lượng hàng: 1597 (tấn); 1778,8 (tấn)/ TTTP: 1612;1793,8 (tấn)
|
Vùng SB;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |