Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 321 ANBI Container 19000 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Panama
Chi tiết/Details/详情
mở/open 322 HAIA Container 19000 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Panama
Chi tiết/Details/详情
mở/open 323 HAIA Container 18055 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 324 HAIA Container 16435 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 325 HAIA Container 15204 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 326 HAIA Container 12649 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 327 HAIA Container 12490 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 328 PHÚC Oil Products Tanker 4990 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 329 HẢI Bulk Carrier 2617 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 330 CALY Special Craft 27573 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 331 ANNA Special Craft 27567 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 332 APOL Tanker 105465 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 333 PACI Tanker 50057 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Panama
Chi tiết/Details/详情
mở/open 334 PACI Tanker 50697 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Panama
Chi tiết/Details/详情
mở/open 335 PVN Tanker 104518 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 336 PHUC Container 8271 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 337 PHUC Container 8238 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 338 VIET Container 9375 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 339 VIET General Cargo 7991 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 340 VIET General Cargo 7709 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22