Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
mở/open 301 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1978 (tấn)/ TTTP: 1998 (tấn) Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 302 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1395 (tấn);Lượng hàng: 1395 (tấn) Vùng SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 303 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 1800 (tấn); 1859,4 (tấn); 1974,2 (tấn)/ TTTP: 1867,01;1881,3;1996,1 (tấn) Vùng SB;Vùng SI;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 304 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 5860 (tấn)/ TTTP: 5907 (tấn) Vùng SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 305 TRƯỜ Chở hàng khô Lượng hàng: 1800 (tấn); 1835 (tấn)/ TTTP: 1828;1863 (tấn) Vùng SB;Vùng SI
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 306 TRƯỜ Chở hàng khô Lượng hàng: 1800 (tấn)/ TTTP: 1828 (tấn) Vùng SB
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 307 Trườ Chở hàng khô Lượng hàng: 2300 (tấn); 2559,7 (tấn)/ TTTP: 2344;2603,7 (tấn) Vùng SB;Vùng SII
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 308 AN T General Cargo 3075 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 309 PHU General Cargo 3071 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 310 HAIA Container 44165 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Panama
Chi tiết/Details/详情
mở/open 311 HAIA Container 25795 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 312 HAIA Container 24405 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 313 HAIA Container 24366 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 314 HAIA Container 23978 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Panama
Chi tiết/Details/详情
mở/open 315 HAIA Container 23841 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 316 HAIA Container 23451 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 317 HAIA Container 21937 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 318 ANBI Container 21908 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 319 HAIA Container 21458 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
mở/open 320 HAIA Container 21440 International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Viet Nam
Chi tiết/Details/详情
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21