| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
141 |
SAND
|
Tanker
|
115879
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
142 |
FOSS
|
Tanker
|
115760
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
143 |
FELI
|
Tanker
|
297958
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
144 |
ASP
|
Tanker
|
115177
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
145 |
ASP
|
Tanker
|
115063
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
146 |
ASP
|
Tanker
|
108667
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
147 |
FION
|
Bulk Carrier
|
106661
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
148 |
BRIL
|
Bulk Carrier
|
105500
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
149 |
SWAN
|
Tanker
|
105244
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
150 |
ASP
|
Bulk Carrier
|
57317
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
151 |
ASP
|
Bulk Carrier
|
57298
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
152 |
ASP
|
Bulk Carrier
|
57295
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
153 |
GENE
|
Gas Carrier
|
54901
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
154 |
APOL
|
Gas Carrier
|
49999
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Viet Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
155 |
ASP
|
Tanker
|
49761
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
156 |
FLOR
|
Tanker
|
47999
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
157 |
ASP
|
Tanker
|
46761
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
158 |
EAST
|
Tanker
|
41398
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
159 |
HELI
|
Bulk Carrier
|
37452
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
160 |
DEBI
|
Bulk Carrier
|
37196
|
International (A1, A2, A3, A4) | Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Panama
|
Chi tiết/Details/详情 |