| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
đóng/close
|
2061 |
GOBY
|
Tàu chở hóa chất
|
19994
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2062 |
GOLD
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
318668.7
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2063 |
GOLD
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
5928.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2064 |
GOLD
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
9130
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2065 |
GOLD
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
11574.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2066 |
GOLD
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
11549.7
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2067 |
GOLD
|
Tàu chở hàng rời Bulk Carrier (Bulker) | 散货船/gỗ
|
24260
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2068 |
GREA
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
7130.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2069 |
GREA
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
13885.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2070 |
GREA
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
13707.5
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2071 |
GREE
|
Tàu chở container Container Ship | 集装箱船
|
15210
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2072 |
GREE
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
4881.7
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2073 |
GREE
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
5170
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2074 |
GREE
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3113.8
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2075 |
GT E
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/mật/hóa chất
|
6815
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2076 |
GT U
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
7631
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2077 |
GT V
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
12973
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2078 |
GT W
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
15000
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2079 |
HA D
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
4375.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2080 |
HẠ L
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮
|
132.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |