Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
đóng/close 2101 HẢI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
5098.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2102 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng
1938.3 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2103 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng
3555 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2104 HẢI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng/chữa cháy
1898.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2105 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng
3559.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2106 HẢI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng
1749 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2107 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng/chữa cháy
1305.3 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2108 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng/chữa cháy
1934 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2109 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Tàu dịch vụ ngoài khơi/ Thu hồi dầu
3501.2 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2110 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng ngoài khơi/ Phục vụ thả neo
1351.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2111 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
2291.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2112 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/phục vụ thả neo/chữa cháy
3148.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2113 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng/chữa cháy
1367.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2114 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng/chữa cháy
1343 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2115 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng/chữa cháy
1330.1 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2116 HẢI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
2571.1 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2117 HẢI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
1942.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2118 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
2587 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2119 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ DV ngoài khơi/PV thả neo/Thu hồi dầu
2878.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2120 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
2558.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情