Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
đóng/close 2121 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
2851.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2122 HAI Tàu DV ngoài khơi/PV thả neo/Chữa cháy/Thu hồi dầu 2366.1 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2123 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Dịch vụ ngoài khơi/ Chữa cháy
1389.2 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2124 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Dịch vụ ngoài khơi/ Chữa cháy
1386.3 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2125 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
1304.3 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2126 HAI Tàu dịch vụ ngoài khơi/ Chữa cháy/ Thu hồi dầu 3263 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2127 HAI Tàu dịch vụ ngoài khơi/ Chữa cháy/ Thu hồi dầu 3272.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2128 HAI Tàu Dịch vụ ngoài khơi/ Chữa cháy 3283.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2129 HAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
2554 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2130 HAI Tàu DV ngoài khơi/PV thả neo/Chữa cháy/Thu hồi dầu 3128.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2131 HẢI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
1309.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2132 HẢI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
1329.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2133 HẢI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
1307.9 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2134 HẢI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
4078 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2135 HẢI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
948.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2136 HẢI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
2828.7 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2137 HẠ L Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
11394.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2138 HẢI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
11394.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2139 HẢI Canô hoa tiêu 4.7 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2140 HẢI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
850.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情