Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
đóng/close 1981 DACI Tàu nạo vét 369.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1982 DACI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
1951.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1983 DACI Tàu nạo vét 352.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1984 DACI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
2422.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1985 ĐẠI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
50530.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1986 DAI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮
109.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1987 ĐẠI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮
109.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1988 ĐẠI Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮
189.8 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1989 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3248 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1990 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3117.1 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1991 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3156.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1992 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3269 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1993 ĐẠI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
47148 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1994 ĐẠI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
50530.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1995 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3201.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1996 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3147.9 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1997 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
5173.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1998 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3791.1 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 1999 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
5164.4 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2000 ĐẠI Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3050 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情