| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) |
Năm đóng (Built Year / 建造年份) |
Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) |
Giá đề xuất (Price / 建議價格) |
Quốc tịch( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 141 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1927 |
2008 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 142 |
TÀU
|
Tàu Container Container Ship | 集装箱船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2100 |
2018 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 143 |
TẦU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
VR-SB Vùng ven biển | Sheltered Bay | 越南沿海遮蔽区 |
1285 |
1989 |
2026-08-18 |
6300000 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 144 |
TAN
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
IS Quốc tế | International Short | 国际短途航线 |
29721 |
2003 |
2026-03-28 |
USD |
|
Chi tiết/Details/详情 |