Danh sách tàu cần mua bán (Ships for Sale / 船舶銷售)

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
61 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
739 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
62 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
739 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
63 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
910 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
64 Cần Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3365 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
65 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1520 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
66 TÀU Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2732 2018 VND
Chi tiết/Details/详情
67 Cần Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
739 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
68 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2200 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
69 CHÍN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1028 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
70 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2000 2023 VND
Chi tiết/Details/详情
71 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2000 2023 VND
Chi tiết/Details/详情
72 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1929 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
73 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2820 2026 VND
Chi tiết/Details/详情
74 CẦN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
3259 2003 VND
Chi tiết/Details/详情
75 Bán Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
550 2016 VND
Chi tiết/Details/详情
76 CẦN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1700 2006 VND
Chi tiết/Details/详情
77 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
839 2008 VND
Chi tiết/Details/详情
78 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
2100 2018 VND
Chi tiết/Details/详情
79 BÁN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1838 2015 VND
Chi tiết/Details/详情
80 Tàu Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SI
Sông | Inland Water | 内水 / 内河
1929 2024 VND
Chi tiết/Details/详情
1 2 3 4 5 6