| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) |
Năm đóng (Built Year / 建造年份) |
Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) |
Giá đề xuất (Price / 建議價格) |
Quốc tịch( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
| 81 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
850 |
2015 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 82 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3400 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 83 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
626 |
2023 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 84 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1100 |
2006 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 85 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1610 |
2015 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 86 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1285 |
2006 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 87 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3300 |
2023 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 88 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3043 |
2026 |
|
28000000000 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 89 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2700 |
2026 |
|
25000000000 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 90 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3968 |
2026 |
|
46000000000 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 91 |
Tàu
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2700 |
2026 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 92 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3043 |
2025 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 93 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
825 |
2008 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 94 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3309 |
2025 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 95 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3064 |
2008 |
|
18500000 VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 96 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
651 |
2015 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 97 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
3100 |
2006 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 98 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
690 |
2007 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 99 |
TÀU
|
Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô Bulk Carrier (Bulker) | 散货船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
1927 |
2008 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |
| 100 |
TÀU
|
Tàu Container Container Ship | 集装箱船 |
SI Sông | Inland Water | 内水 / 内河 |
2100 |
2018 |
|
VND |
|
Chi tiết/Details/详情 |