Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
641 Đá 20000 Nam Định /Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
642 Đá 20000 Hòn La /Đức Toàn Dung Quất 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
643 Than 10000 Quảng Ninh Hòn La 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
644 Xỉ 3000 Dung Quất Ninh Bình 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
645 Xỉ 5000 Dung Quất Sài Gòn /Cần Thơ 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
646 Xỉ 5000 Dung Quất Hải Phòng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
647 Phôi thép 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
648 Thép xây dựng 5000 Hải Dương/Dung Quất Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
649 Tôn cuộn 15000 Dung Quất Hải Phòng /Miền Nam 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
650 Tôn cuộn 5500 Phú Mỹ Hải Phòng /Long An 2025-12-05 Chi tiết/Details/详情
651 Sắt thép 3000 Hải Phòng Long An 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
652 Sắt xây dựng 4000 Dung Quất TP Hồ Chí Minh / Đồng Nai 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
653 Tôn cuộn 4000 Dung Quất Hải Phòng /Long An 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
654 Phôi thép 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
655 Tham indo Tel 50000 Hòn nét, Cẩm Phả Huy Văn, Hải Dương 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
656 Đá xây dựng 1*2 và 04 1000000 Cà Ná (Ninh Thuận) Phú Quốc 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33