Hàng cần vận chuyển (Cargoes Required / 需要貨物)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
601 Thép 5000 Chân Mây Cần Thơ 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
602 Thép 5000 Nghi Sơn, Nghi Thiết Cần Thơ 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
603 Xi măng 5000 Dung Quất Nghi Thiết 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
604 Nông sản 5000 Nghi Thiết , Nghi Sơn Dung Quất 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
605 Than 2500 Phú Mỹ, Hồ Chí Minh Phú Thái, Hải Phòng 2025-12-09 Chi tiết/Details/详情
606 Phôi 5000 Hòn La Hồ Chí Minh 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
607 Thép 3000 Hải Phòng Đà Nẵng 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
608 Thạch cao 4000 Vũng Tàu Cửa Lò 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
609 xi măng 4000 Vũng Tàu Ninh Bình 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
610 Đá 4000 Cà Ná Long An 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
611 Phôi 4000 Nghi Sơn Đồng Nai 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
612 Đá 8000 Hòn La Sài Gòn 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
613 Quặng 4000 Dung Quất Hải Dương 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
614 Xỉ 5000 Dung Quất Hải Phòng /Nghi Sơn /Miền Nam 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
615 Phôi 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
616 Thép 5000 Hải Dương Miền Nam 2025-12-13 Chi tiết/Details/详情
617 Xi măng 3000 Vũng Tàu Quy Nhơn 2025-12-07 Chi tiết/Details/详情
618 Cao lanh 6000 Huy Văn Gò Dầu 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
619 Tôn cuộn 15000 Dung Quất Hải Phòng /Sài Gòn 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
620 Quặng 7000 Vĩnh Xương Hải Phòng 2025-12-12 Chi tiết/Details/详情
23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33