| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1861 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1862 |
Doan
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1863 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1864 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1865 |
Hợp
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1866 |
Hợp
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1867 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1868 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1869 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1870 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1871 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1872 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1873 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1874 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1875 |
HTX
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1876 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1877 |
Xí n
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1878 |
Xí n
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1879 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1880 |
Công
|
Chở hàng khô
|
|
Đội Tàu Cty SI/SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |