| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
mở/open
|
1841 |
TB-1
|
Chở hàng khô
|
648
|
VR-SI
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
mở/open
|
1842 |
(TB-
|
Chở hàng khô
|
445
|
VR-SII
Miền bắc/North VN
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1843 |
ABYS
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
105161.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1844 |
ALL
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
3176.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1845 |
AMBE
|
Tàu chở khí dầu hóa lỏng (có nén)
|
4281
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1846 |
AN B
|
Tàu thả phao
|
394.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1847 |
AN B
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
4374.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1848 |
AN H
|
Tàu chở hàng rời Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
|
30634
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1849 |
AN H
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3300.4
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1850 |
HÙNG
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3293.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1851 |
NGÂN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
2436.8
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1852 |
AN P
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
5645.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1853 |
AN T
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
2484.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1854 |
AN T
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3046
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1855 |
AN T
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
6607.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1856 |
AN T
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3075.4
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1857 |
AN V
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
1981.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1858 |
ANBI
|
Tàu chở container Container Ship | 集装箱船
|
21908
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1859 |
ANH
|
Dịch vụ
|
5.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
1860 |
ANH
|
Dịch vụ
|
5.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |