KẾT NỐI CHỦ TÀU VÀ CHỦ HÀNG

Connecting ship owners and cargo owner / 连接船东与货主的平台

Tìm kiếm/Search/搜索
Hotline: 0972.700.169 📞

Danh sách tàu cần hàng (List of vessels needing cargo / 需要货物的船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tàu (Ship / 船舶) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 CUON 5225 Dung Quất, Quảng Ngãi, VN 2025-12-02
Chi tiết/Details/详情
2 DUC 4905 Hải Phòng, Việt Nam 2025-12-04
Chi tiết/Details/详情

Danh sách hàng cần vận chuyển (List of cargo needing transportation / 需要运输的货物列表)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Tham indo Tel 50000 Hòn nét, Cẩm Phả Huy Văn, Hải Dương 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情
2 Đá xây dựng 1*2 và 04 1000000 Cà Ná (Ninh Thuận) Phú Quốc 2025-12-10 Chi tiết/Details/详情

Danh sách tàu cần mua bán (List of ships for sale and purchase / 需买卖船舶清单))

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 ANNI Tàu Chở Khí Hóa Lỏng | Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船 IR | Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线 3688 1990 2026-01-02 21986089000 VND
Chi tiết/Details/详情