NỀN TẢNG KẾT NỐI CHỦ TÀU VÀ CHỦ HÀNG

Platform connecting Shipowners and Cargo owners/ 船东与货主连接平台

Tìm kiếm/Search/搜索
Hotline: 0972.700.169 📞

Danh sách tàu cần hàng (List of vessels needing cargo / 需要货物的船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 THAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3319 Hải Phòng - Đồng Nai 2026-03-03
Chi tiết/Details/详情
2 DTS Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
7203 TAICHUNG 2026-01-10
Chi tiết/Details/详情
3 NEWS Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
13239 Open HAI PHONG. VIET NAM 18-20th JAN 2026 2026-01-18
Chi tiết/Details/详情
4 TRÀN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
18320 OPEN Hai Phong MID OF FEB 2026 2026-02-10
Chi tiết/Details/详情
5 LONG Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
28666 OPEN PHILS IN MAR 2026 2026-03-01
Chi tiết/Details/详情
6 LONG Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
5249 OPEN PHILIPPINES 8-13 JAN 2026-01-08
Chi tiết/Details/详情
7 LONG Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
5098 Bahudopi Anch, Indonesia 2025-12-28
Chi tiết/Details/详情
8 LONG Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
5141 Hồ Chí Minh, Việt Nam 2026-01-10
Chi tiết/Details/详情
9 VINH Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
3308 Cửa Lò, Việt Nam 2025-12-30
Chi tiết/Details/详情
10 BROT Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
5234 Vũng Tàu, Việt Nam 2025-12-28
Chi tiết/Details/详情
11 NEW Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
4376 (Đã Đặt/Booked tàu/Ship)///Hai Phong, VietNam 2025-12-30
Chi tiết/Details/详情
12 Hoan Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
3085 Sài Gòn 2025-12-20
Chi tiết/Details/详情

Danh sách hàng cần vận chuyển (List of cargo needing transportation / 需要运输的货物列表)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Hàng Đá 7800 Hòn La, Việt Nam (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ, VN 2025-12-28 Chi tiết/Details/详情
2 Bulk Hless cargo 30000 Jakarta/suyabaya South/Mid China 2026-02-14 Chi tiết/Details/详情
3 Clinker 30000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Đồng Nai 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
4 Clinker A 78688 Go Gia, Vung Tau, VietNam (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Inchone, Korea 2026-01-09 Chi tiết/Details/详情
5 6125 units Concreate Sleeper in 376 Bundles 1298 Kelang, Malaysia (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Subic, Philipines 2026-01-09 Chi tiết/Details/详情
6 Đá xây dựng 8000 Kỳ Hà/Hòn La/Vũng Áng (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
7 Quặng Bôxít nhôm 50000 Đá nẵng Bắc kinh China 2025-12-31 Chi tiết/Details/详情
8 Hàng rời 3000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hiệp Phước 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
9 THAN 10000 CỬA ÔNG (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///HÒN LA 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
10 Bulk hless 30000 Jakarta/suyabaya South/Mid China 2026-01-01 Chi tiết/Details/详情
11 Xi măng bịch (zumbo) 50000 Xi măng Cẩm Phả (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hòn nét 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情
12 Clinker 3000 Khánh An - Ninh Bình (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hồ Chí Minh 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情

Danh sách tàu cần mua bán (List of ships for sale and purchase / 需买卖船舶清单))

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Magh Tàu Container
Container Ship | 集装箱船
IS
Quốc tế | International Short | 国际短途航线
23896 2006 2025-12-28 VND
Chi tiết/Details/详情
2 XIN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
International (A1, A2, A3, A4)
Quốc tế / Không giới hạn | Ocean-Going / Unlimited Trading | 远洋 / 无限制航区
46947 2013 VND
Chi tiết/Details/详情
3 BINH Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
909 2009 2026-02-12 17363829473 VND
Chi tiết/Details/详情
4 BINH Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
IR
Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线
3184 2008 2026-02-12 16837476473 VND
Chi tiết/Details/详情
5 BIEN Tàu Container
Container Ship | 集装箱船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
9108 2000 2026-02-12 17653764527 VND
Chi tiết/Details/详情
6 ATLA Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
SR
Gần bờ | Short International Voyage | 短程国际航线
2995 2007 2026-02-12 18938467362 VND
Chi tiết/Details/详情
7 AQUA Tàu Chở Hàng Bách Hóa
General Cargo Ship | 杂货船
IR
Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线
6517 2006 2026-02-12 13437668275 VND
Chi tiết/Details/详情
8 ANH Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
IS
Quốc tế | International Short | 国际短途航线
4990 2012 2026-01-10 23847113502 VND
Chi tiết/Details/详情
9 AN T Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
6651 2000 2026-01-21 21847089402 VND
Chi tiết/Details/详情
10 AN P Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
SB
Ven biển | Sheltered Bay | 遮蔽海湾
5645 2010 2026-02-10 22847129402 VND
Chi tiết/Details/详情
11 ALL Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
IR
Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线
3763 1997 2026-01-07 23847129402 VND
Chi tiết/Details/详情
12 ANNI Tàu Chở Khí Hóa Lỏng
Gas Carrier (LNG/LPG) | 气体运输船 / 液化气船
IR
Quốc tế hạn chế | Intermediate International Voyage | 中程国际航线
3688 1990 2026-01-02 21986089000 VND
Chi tiết/Details/详情