| STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name / 船名) |
Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) |
Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) |
Năm đóng (Built Year / 建造年份) |
Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) |
Giá đề xuất (Price / 建議價格) |
Quốc tịch( Flag / 国籍 ) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |