NỀN TẢNG KẾT NỐI CHỦ TÀU VÀ CHỦ HÀNG

Platform connecting Shipowners and Cargo owners/ 船东与货主连接平台

Tìm kiếm/Search/搜索
Hotline: 0972.700.169 📞

Danh sách tàu cần hàng (List of vessels needing cargo / 需要货物的船舶列表)

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) Cảng mở (Open Port / 開放港) Laycan (Ngày tàu đến) (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch ( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13094 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
2 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13103 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
3 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
35697 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
4 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13056 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
5 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13149 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
6 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
13160 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
7 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
19806 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
8 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
19957 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
9 PVT Tàu Chở Dầu
Oil Tanker | 油轮
20832 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
10 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
33811 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
11 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
55623 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情
12 PVT Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
57260 Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam 2026-12-31
Chi tiết/Details/详情

Danh sách hàng cần vận chuyển (List of cargo needing transportation / 需要运输的货物列表)

Đăng hàng (Post Cargo / 發布貨物)
STT (No. / 序號) Loại hàng (Cargo Type / 貨物類型) Khối lượng (Quantity / 數量) Cảng bốc (Port of Loading / 裝貨港) Cảng đến (Port of Destination / 目的港) Ngày xếp hàng (Laycan / 裝載日期) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 Clinke 25000 Nghi sơn Banglasdes 2026-02-20 Chi tiết/Details/详情
2 Hàng Đá 7800 Hòn La, Việt Nam (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ, VN 2025-12-28 Chi tiết/Details/详情
3 Bulk Hless cargo 30000 Jakarta/suyabaya South/Mid China 2026-02-14 Chi tiết/Details/详情
4 Clinker 30000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Đồng Nai 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
5 Clinker A 78688 Go Gia, Vung Tau, VietNam (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Inchone, Korea 2026-01-09 Chi tiết/Details/详情
6 6125 units Concreate Sleeper in 376 Bundles 1298 Kelang, Malaysia (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Subic, Philipines 2026-01-09 Chi tiết/Details/详情
7 Đá xây dựng 8000 Kỳ Hà/Hòn La/Vũng Áng (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Cần Thơ 2025-12-25 Chi tiết/Details/详情
8 Quặng Bôxít nhôm 50000 Đá nẵng Bắc kinh China 2025-12-31 Chi tiết/Details/详情
9 Hàng rời 3000 Hòn La (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hiệp Phước 2025-12-22 Chi tiết/Details/详情
10 THAN 10000 CỬA ÔNG (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///HÒN LA 2025-12-20 Chi tiết/Details/详情
11 Bulk hless 30000 Jakarta/suyabaya South/Mid China 2026-01-01 Chi tiết/Details/详情
12 Xi măng bịch (zumbo) 50000 Xi măng Cẩm Phả (Đã Chở/shipmented Hàng/Cargo)///Hòn nét 2025-12-18 Chi tiết/Details/详情

Danh sách tàu cần mua bán (List of ships for sale and purchase / 需买卖船舶清单))

Đăng tàu cần mua bán (Post Ship for Sale / 發布待售船舶)
STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name / 船名) Loại tàu (Ship Type / 船舶類型) Vùng/Cấp tàu (Area/Class / 航區/船級) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸/容積) Năm đóng (Built Year / 建造年份) Thời gian giao (Delivery Time / 交付時間) Giá đề xuất (Price / 建議價格) Quốc tịch( Flag / 国籍 ) Chi tiết (Detail / 詳情)
1 TAN Tàu Rời / Tàu Chở hàng Khô
Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
IS
Quốc tế | International Short | 国际短途航线
29721 2003 2026-03-28 USD
Chi tiết/Details/详情