| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
đóng/close
|
2901 |
VIỄN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
6596
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2902 |
VIỄN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
8170.4
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2903 |
VIỄN
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
8583.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2904 |
VIET
|
Tàu chở khí dầu hóa lỏng (có nén)
|
1600.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2905 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3111
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2906 |
VIET
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
4061.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2907 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
7203.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2908 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3943.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2909 |
VIỆT
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
3151.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2910 |
VIET
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
884.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2911 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
3233.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2912 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
10808
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2913 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
10773.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2914 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
12986.3
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2915 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
12877.4
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2916 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
16980
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2917 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
22027
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2918 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
22027.9
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2919 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng tổng hợp General Cargo Ship | 杂货船
|
22022.8
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2920 |
VIỆT
|
Tàu chở hàng rời Bulk Carrier (Bulker) | 散货船
|
21502.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |