| Trạng thái (Status / 状态) |
STT (No. / 序號) |
Tên tàu (Ship Name/船名) |
Loại tàu (Ship type / 船舶类型) |
Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸) |
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
|
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) |
Quốc tịch (Flag / 国籍) |
Chi tiết (Detail / 詳情) |
|
đóng/close
|
2521 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮
|
268.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2522 |
PTSC
|
Tàu chở khí dầu hóa lỏng (có nén)
|
17715.2
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2523 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/phục vụ thả neo/chữa cháy
|
2464.8
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2524 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng NK/ Phục vụ thả neo/ Chữa cháy
|
1305
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2525 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng ngoài khơi/ Phục vụ thả neo
|
1726.6
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2526 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮
|
276
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2527 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮
|
271
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2528 |
PTSC
|
Sà lan nhà ở phục vụ ngoài khơi
|
9637.4
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2529 |
PTSC
|
Tàu nghiên cứu
|
734.5
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2530 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/ Cung ứng ngoài khơi/ Phục vụ thả neo
|
2077
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2531 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng
|
2046
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2532 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng
|
1640.1
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2533 |
PTSC
|
Tàu kéo Tugboat / Tug | 拖轮/cung ứng
|
1510
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2534 |
PVT
|
Tàu chở hàng rời Bulk Carrier (Bulker) | 散货船/gỗ
|
27112
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2535 |
PVT
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
19991
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2536 |
PVT
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
19945
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2537 |
PVT
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
45888
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2538 |
PVT
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
105387
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2539 |
PVT
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮
|
101899.7
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |
|
đóng/close
|
2540 |
PVT
|
Tàu chở dầu Oil Tanker | 油轮/hóa chất
|
13056.5
|
International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
|
2026
|
Việt Nam
|
Chi tiết/Details/详情 |