Danh sách tổng đội tàu ( General Fleet / 总舰队 )

Đăng tàu (Post Ship / 發布船舶)
Trạng thái (Status / 状态) STT (No. / 序號) Tên tàu (Ship Name/船名) Loại tàu (Ship type / 船舶类型) Trọng tải (DWT/TEU/CBM | 載重噸)
Cấp tàu (Ship Class / 船级)
Cảng mở (Open Port / 開放港)
Ngày tàu đến (Laycan - ETA / 船舶到達日期) Quốc tịch (Flag / 国籍) Chi tiết (Detail / 詳情)
đóng/close 2301 LEOP Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
105173.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2302 LEVI Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮/hóa chất
37256.1 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2303 LIÊN Tàu kéo
Tugboat / Tug | 拖轮
71.3 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2304 HOAN Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
4022 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2305 LOC Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3067 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2306 LONG Tàu nạo vét 5000 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2307 LONG Tàu nạo vét 2629.1 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2308 LONG Tàu phục vụ lặn 1215.2 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2309 LONG Dịch vụ 176 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2310 LONG Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
2559.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2311 LONG Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
1978.9 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2312 LONG Tàu chở hàng tổng hợp
General Cargo Ship | 杂货船
3153.6 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2313 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
1405.2 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2314 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
2509 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2315 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮/mật
4993.5 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2316 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮/mật/hóa chất
7725 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2317 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮/mật/hóa chất
8906 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2318 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
7786 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2319 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮
4999 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情
đóng/close 2320 LONG Tàu chở dầu
Oil Tanker | 油轮/hóa chất
8804 International | Quốc tế / Không giới hạn
Đông Nam Á/Asia, Bắc-Trung-Nam/VietNam
2026
Việt Nam
Chi tiết/Details/详情